擔古思 dān gǔ sī · đam cổ tư Hán Việt: đam cổ tư · Pinyin: dān gǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 古 (cổ) + 思 (tư)Pinyindān gǔ sīHán Việtđam cổ tưCấu tạo擔 + 古 + 思 · đam + cổ + tư nghĩa thành phần: đam + cổ + tư