擔子柄 đam tử bính Hán Việt: đam tử bính Tổng quan cuống đính (bào tử); cuống nhỏ Cấu tạo: 擔 (đam) + 子 (tử) + 柄 (bính)Hán Việtđam tử bínhCấu tạo擔 + 子 + 柄 · đam + tử + bính nghĩa thành phần: đam + tử + bính Nghĩa ViệtCihui cuống đính (bào tử); cuống nhỏ