擔憂地 đam ưu địa Hán Việt: đam ưu địa Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 憂 (ưu) + 地 (địa)Hán Việtđam ưu địaCấu tạo擔 + 憂 + 地 · đam + ưu + địa nghĩa thành phần: đam + ưu + địa Nghĩa EngCihui with apprehension