擔承
đam thừa
Hán Việt: đam thừa · Pinyin: dān chéng
Tổng quan
đảm nhận | chịu trách nhiệm (v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đảm nhận | chịu trách nhiệm (v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 負起責任。如:「有什麼問題我擔承。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承受责任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.承受责任。
Eng
- CC-CEDICT to undertake|to assume (responsibility etc)
- Cihui to undertake; to assume (responsibility etc)