擔擱

dān ge đam các

Hán Việt: đam các · Pinyin: dān ge

Tổng quan

biến thể của 耽擱|耽搁

Cấu tạo: (đam) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 耽擱|耽搁

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耽誤、延遲時間。《初刻拍案驚奇》卷二四:「若在舡中,還要過龍江關盤驗,許多擔擱。」也作「耽擱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"担阁"; 拖延; 耽误; 停留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"担阁"。 2.拖延。 3.耽误。 4.停留。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 耽擱|耽搁[dan1 ge5]
  • Cihui variant of 耽擱|耽搁

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拖延