担步罗

đam bộ la

Hán Việt: đam bộ la

Tổng quan

đảm bộ la (植物)又作耽餔羅。藥果名。慧琳音義六十六曰:「耽餔羅,西國藥果名,俗士女多含此藥。」慈恩傳三曰:「擔步羅。」梵Tāmbūla。☸

Cấu tạo: (đam) + (bộ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảm bộ la (植物)又作耽餔羅。藥果名。慧琳音義六十六曰:「耽餔羅,西國藥果名,俗士女多含此藥。」慈恩傳三曰:「擔步羅。」梵Tāmbūla。☸