擔飢受凍

dān jī shòu dòng đam cơ thụ đống

Hán Việt: đam cơ thụ đống · Pinyin: dān jī shòu dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (cơ) + (thụ) + (đống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捱餓受凍。《初刻拍案驚奇》卷一三:「況乃錦衣玉食,歸之自己,擔飢受凍,委之二親。」