擘窠字 phách khoa tự Hán Việt: phách khoa tự Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 窠 (khoa) + 字 (tự)Hán Việtphách khoa tựCấu tạo擘 + 窠 + 字 · phách + khoa + tự nghĩa thành phần: phách + khoa + tự