據亂世 jù luàn shì · cứ loạn thế Hán Việt: cứ loạn thế · Pinyin: jù luàn shì Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 亂 (loạn) + 世 (thế)Pinyinjù luàn shìHán Việtcứ loạn thếCấu tạo據 + 亂 + 世 · cứ + loạn + thế nghĩa thành phần: cứ + loạn + thế