據牀指麾

jù chuáng zhǐ huī cứ sàng chỉ huy

Hán Việt: cứ sàng chỉ huy · Pinyin: jù chuáng zhǐ huī

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (sàng) + (chỉ) + (huy)