擠出機
tễ xuất ki
Hán Việt: tễ xuất ki · Pinyin: jǐ chū jī
Tổng quan
(kỹ thuật) máy đúc ép; máy đùn (chất dẻo)
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật) máy đúc ép; máy đùn (chất dẻo)
Hán Việt: tễ xuất ki · Pinyin: jǐ chū jī
(kỹ thuật) máy đúc ép; máy đùn (chất dẻo)