擠出機

jǐ chū jītễ xuất ki

Hán Việt: tễ xuất ki · Pinyin: jǐ chū jī

Tổng quan

(kỹ thuật) máy đúc ép; máy đùn (chất dẻo)

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 出 (xuất) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đùn
  • Google Alex v6 máy ép đùn
  • Tần suất từ (kỹ thuật) máy đúc ép; máy đùn (chất dẻo)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extruder

Eng

  • Tần suất từ extruder

Đức

  • Handedict Extruder (für Plastikprofile) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挤出的 · 擠出 · 挤出来 · 擠出排擠 · 擠出效應 · 挤出时间 · 挤出条路 · 挤出一条路