擠咕哈咕 tễ cô cáp cô Hán Việt: tễ cô cáp cô Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 咕 (cô) + 哈 (cáp) + 咕 (cô)Hán Việttễ cô cáp côCấu tạo擠 + 咕 + 哈 + 咕 · tễ + cô + cáp + cô nghĩa thành phần: tễ + cô + cáp + cô Nghĩa EngCihui 擠咕哈咕 ǐguhǎgu v. <topo.> blink (eyes)