擠壓出 jǐ yā chū · tễ áp xuất Hán Việt: tễ áp xuất · Pinyin: jǐ yā chū Tổng quan ép đùn Cấu tạo: 擠 (tễ) + 壓 (áp) + 出 (xuất)Pinyinjǐ yā chūHán Việttễ áp xuấtCấu tạo擠 + 壓 + 出 · tễ + áp + xuất nghĩa thành phần: tễ + áp + xuất Nghĩa ViệtCihui ép đùnEngCC-CEDICT to extrudeCihui to extrude