擠得慌

tễ đắc hoảng

Hán Việt: tễ đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擠得慌 ǐdehuāng* r.v. very crowded