擠得滿滿 jǐ dé mǎn mǎn · tễ đắc mãn mãn Hán Việt: tễ đắc mãn mãn · Pinyin: jǐ dé mǎn mǎn Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 得 (đắc) + 滿 (mãn) + 滿 (mãn)Pinyinjǐ dé mǎn mǎnHán Việttễ đắc mãn mãnCấu tạo擠 + 得 + 滿 + 滿 · tễ + đắc + mãn + mãn nghĩa thành phần: tễ + đắc + mãn + mãn