擠滿的 tễ mãn đích Hán Việt: tễ mãn đích Tổng quan chật ních, đông nghịt Cấu tạo: 擠 (tễ) + 滿 (mãn) + 的 (đích)Hán Việttễ mãn đíchCấu tạo擠 + 滿 + 的 · tễ + mãn + đích nghĩa thành phần: tễ + mãn + đích Nghĩa ViệtCihui chật ních, đông nghịt