擡頭紋

đài đầu văn

Hán Việt: đài đầu văn

Tổng quan

VĂN nếp nhăn trên trán

Cấu tạo: 擡 (đài) + 头 (đầu) + 纹 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp nhăn trên trán。額上的皺紋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

擡頭