擢发数 zhuó fǎ shǔ · trạc phát sổ Hán Việt: trạc phát sổ · Pinyin: zhuó fǎ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 发 (phát) + 数 (sổ)Pinyinzhuó fǎ shǔHán Việttrạc phát sổCấu tạo擢 + 发 + 数 · trạc + phát + sổ nghĩa thành phần: trạc + phát + sổ