擢发数

zhuó fǎ shǔ trạc phát sổ

Hán Việt: trạc phát sổ · Pinyin: zhuó fǎ shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (phát) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抓起頭髮數數。見「擢髮難數」條。01.清.李漁《凰求鳳》第一五齣:「這罪名不淺,這罪名不淺!便是罄竹書,擢髮數,也說不盡許多不善。」