擦亮石 sát lượng thạch Hán Việt: sát lượng thạch Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 亮 (lượng) + 石 (thạch)Hán Việtsát lượng thạchTừ loạidanhCấu tạo擦 + 亮 + 石 · sát + lượng + thạch nghĩa thành phần: sát + lượng + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá màiMainlandKaggle Zh-Vi rottenstoneEngCihui rottenstone Từ liên quan Gần nghĩa擦亮的 · 擦亮粉 · 擦亮眼睛 · 擦亮