擦亮粉 cā liàng fěn · sát lượng phấn Hán Việt: sát lượng phấn · Pinyin: cā liàng fěn Tổng quan chất tẩy rửa Cấu tạo: 擦 (sát) + 亮 (lượng) + 粉 (phấn)Pinyincā liàng fěnHán Việtsát lượng phấnCấu tạo擦 + 亮 + 粉 · sát + lượng + phấn nghĩa thành phần: sát + lượng + phấn Nghĩa ViệtCihui chất tẩy rửa