擦卓儿 sát trác nhân Hán Việt: sát trác nhân Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 卓 (trác) + 儿 (nhân)Hán Việtsát trác nhânCấu tạo擦 + 卓 + 儿 · sát + trác + nhân nghĩa thành phần: sát + trác + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歌女在酒樓巡迴賣唱。《喻世明言.卷三六.宋四公大鬧禁魂張》:「告公公,我不是擦卓兒頂老,我便是蘇州平江府趙正。」也稱為「綽酒座」、「擦坐」。