擦地板 cā dì bǎn · sát địa bản Hán Việt: sát địa bản · Pinyin: cā dì bǎn Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 地 (địa) + 板 (bản)Pinyincā dì bǎnHán Việtsát địa bảnCấu tạo擦 + 地 + 板 · sát + địa + bản nghĩa thành phần: sát + địa + bản Nghĩa EngCihui 擦地板 ā dìbǎn v.o. scrub/mop the floor