擦尔挖 sát nhĩ oạt Hán Việt: sát nhĩ oạt Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 尔 (nhĩ) + 挖 (oạt)Hán Việtsát nhĩ oạtCấu tạo擦 + 尔 + 挖 · sát + nhĩ + oạt nghĩa thành phần: sát + nhĩ + oạt