擦皮鞋

sát bì hài

Hán Việt: sát bì hài

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đánh giày

Cấu tạo: (sát) + (bì) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đánh giày

Eng

  • Cihui 擦皮鞋 ā píxié v.o. shine shoes