擦絲器 cā sī qì · sát ti khí Hán Việt: sát ti khí · Pinyin: cā sī qì Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 絲 (ti) + 器 (khí)Pinyincā sī qìHán Việtsát ti khíCấu tạo擦 + 絲 + 器 · sát + ti + khí nghĩa thành phần: sát + ti + khí