擦除器 sát trừ khí Hán Việt: sát trừ khí Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việtsát trừ khíCấu tạo擦 + 除 + 器 · sát + trừ + khí nghĩa thành phần: sát + trừ + khí Nghĩa EngCihui abrasor