擦鞋工 cāxiégōng · sát hài công Hán Việt: sát hài công · Pinyin: cāxiégōng Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 鞋 (hài) + 工 (công)PinyincāxiégōngHán Việtsát hài côngCấu tạo擦 + 鞋 + 工 · sát + hài + công nghĩa thành phần: sát + hài + công Nghĩa EngCihui shoeshiner