擦鞋機 sát hài ki Hán Việt: sát hài ki Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 鞋 (hài) + 機 (ki)Hán Việtsát hài kiCấu tạo擦 + 鞋 + 機 · sát + hài + ki nghĩa thành phần: sát + hài + ki Nghĩa EngCihui 擦鞋機 āxiéjī n. shoe-cleaning machine M:¹tái