擦鞋油 sát hài du Hán Việt: sát hài du Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 鞋 (hài) + 油 (du)Hán Việtsát hài duCấu tạo擦 + 鞋 + 油 · sát + hài + du nghĩa thành phần: sát + hài + du Nghĩa EngCihui 擦鞋油 āxiéyóu n. shoe polish