擦鞋童

sát hài đồng

Hán Việt: sát hài đồng

Tổng quan

người đánh giày

Cấu tạo: (sát) + (hài) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh giày

Eng

  • Cihui 擦鞋童 āxiétóng n. shoeshine boy; shoeblack