擦黑兒

cā hēi r sát hắc nhi

Hán Việt: sát hắc nhi · Pinyin: cā hēi r

Tổng quan

(phương ngữ) hoàng hôn

Cấu tạo: (sát) + (hắc) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) hoàng hôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指傍晚,天快黑的時候。如:「我明天擦黑兒就回來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天色开始黑下来:赶到家时,天已经~了。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) dusk
  • Cihui (dialect) dusk