擬人化

nǐ rén huà nghĩ nhân hóa

Hán Việt: nghĩ nhân hóa · Pinyin: nǐ rén huà

Tổng quan

hình mõm chó, đóng vai, giả vờ là (người khác)

Cấu tạo: (nghĩ) + (nhân) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình mõm chó, đóng vai, giả vờ là (người khác)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將動物、抽象觀念或其他無生命的事物,賦予人類的形體、性格、情感等,表現人的舉動或思想情感的一種表現方式。

Eng

  • Cihui 擬人化 ǐrénhuà n. personification

ja

  • JMdict personification|anthropomorphization