擬人論 nǐ rén lùn · nghĩ nhân luận Hán Việt: nghĩ nhân luận · Pinyin: nǐ rén lùn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 人 (nhân) + 論 (luận)Pinyinnǐ rén lùnHán Việtnghĩ nhân luậnCấu tạo擬 + 人 + 論 · nghĩ + nhân + luận nghĩa thành phần: nghĩ + nhân + luận Nghĩa EngCihui anthropomorphism