擬包被 nghĩ bao bị Hán Việt: nghĩ bao bị Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 包 (bao) + 被 (bị)Hán Việtnghĩ bao bịCấu tạo擬 + 包 + 被 · nghĩ + bao + bị nghĩa thành phần: nghĩ + bao + bị Nghĩa EngCihui pseudoperidium