擬張量 nghĩ trương lượng Hán Việt: nghĩ trương lượng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 張 (trương) + 量 (lượng)Hán Việtnghĩ trương lượngCấu tạo擬 + 張 + 量 · nghĩ + trương + lượng nghĩa thành phần: nghĩ + trương + lượng Nghĩa EngCihui quasitensor