擬柱體 nǐ zhù tǐ · nghĩ trụ thể Hán Việt: nghĩ trụ thể · Pinyin: nǐ zhù tǐ Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 柱 (trụ) + 體 (thể)Pinyinnǐ zhù tǐHán Việtnghĩ trụ thểCấu tạo擬 + 柱 + 體 · nghĩ + trụ + thể nghĩa thành phần: nghĩ + trụ + thể