擬稿兒 nghĩ cảo nhi Hán Việt: nghĩ cảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 稿 (cảo) + 兒 (nhi)Hán Việtnghĩ cảo nhiCấu tạo擬 + 稿 + 兒 · nghĩ + cảo + nhi nghĩa thành phần: nghĩ + cảo + nhi Nghĩa EngCihui 擬稿兒 ǐgǎor ►See nǐgǎo