擬話本 nǐ huà běn · nghĩ thoại bổn Hán Việt: nghĩ thoại bổn · Pinyin: nǐ huà běn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 話 (thoại) + 本 (bổn)Pinyinnǐ huà běnHán Việtnghĩ thoại bổnCấu tạo擬 + 話 + 本 · nghĩ + thoại + bổn nghĩa thành phần: nghĩ + thoại + bổn