擬語法 nghĩ ngữ pháp Hán Việt: nghĩ ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtnghĩ ngữ phápCấu tạo擬 + 語 + 法 · nghĩ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: nghĩ + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 擬語法 ǐyǔfǎ f.e. <lg.> quasi-syntax