擬變量 nghĩ biến lượng Hán Việt: nghĩ biến lượng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 變 (biến) + 量 (lượng)Hán Việtnghĩ biến lượngCấu tạo擬 + 變 + 量 · nghĩ + biến + lượng nghĩa thành phần: nghĩ + biến + lượng Nghĩa EngCihui quasivariable