擬鹵素

nǐ lǔ sù nghĩ lỗ tố

Hán Việt: nghĩ lỗ tố · Pinyin: nǐ lǔ sù

Tổng quan

giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2

Cấu tạo: (nghĩ) + (lỗ) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2

Eng

  • CC-CEDICT pseudohalogen, e.g. cyanogen (CN)2
  • Cihui pseudohalogen, e.g. cyanogen (CN)2