擰勁兒 ninh kính nhi Hán Việt: ninh kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtninh kính nhiCấu tạo擰 + 勁 + 兒 · ninh + kính + nhi nghĩa thành phần: ninh + kính + nhi Nghĩa EngCihui 擰勁兒 ìngjìnr ►See nìngjìn