擰緊螺絲 níng jǐn luó sī · ninh khẩn loa ti Hán Việt: ninh khẩn loa ti · Pinyin: níng jǐn luó sī Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 緊 (khẩn) + 螺 (loa) + 絲 (ti)Pinyinníng jǐn luó sīHán Việtninh khẩn loa tiCấu tạo擰 + 緊 + 螺 + 絲 · ninh + khẩn + loa + ti nghĩa thành phần: ninh + khẩn + loa + ti Nghĩa EngCihui tighten the screws