擰脖子

ninh bột tử

Hán Việt: ninh bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把頭轉開。形容故意不理睬對方。如:「從上次吵架到現在,他們兩個一見面就擰脖子。」

Eng

  • Cihui 擰脖子 íng bózi v.o. <coll.> give the cold shoulder; shun