擰脾氣 ninh tì khí Hán Việt: ninh tì khí Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtninh tì khíCấu tạo擰 + 脾 + 氣 · ninh + tì + khí nghĩa thành phần: ninh + tì + khí Nghĩa EngCihui 擰脾氣 ìngpíqi n. <coll.> willful disposition