擱不下

các bất hạ

Hán Việt: các bất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不能放下。如:「這東西太重,我擱不下來。」 2.不能中輟。如:「我擱不下這件工作。」 3.不能容納。如:「屋子太小了,擱不下這許多東西。」

Eng

  • Cihui 擱不下 ēbuxià r.v. 1. can't deposit 2. can't defer 3. can't contain