擱得住
các đắc trụ
Hán Việt: các đắc trụ · Pinyin: gé de zhù
Tổng quan
chịu nổi
禁受得住:再结实的东西,~你这么使吗?
經得起、承受得起。如:「這麼沉重的負荷,你擱得住嗎?」
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu đựng: chịu nổi
- Cihui 再結實的東西,擱得住你這麼使嗎?
- Biên soạn r.v. can bear/stand/endure
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經得起、承受得起。如:「這麼沉重的負荷,你擱得住嗎?」
Eng
- Cihui 擱得住 édezhù r.v. can bear/stand/endure