擱淺地

các thiển địa

Hán Việt: các thiển địa

Tổng quan

mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)

Cấu tạo: (các) + (thiển) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)