擲地賦聲 zhì dì fù shēng · trịch địa phú thanh Hán Việt: trịch địa phú thanh · Pinyin: zhì dì fù shēng Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 地 (địa) + 賦 (phú) + 聲 (thanh)Pinyinzhì dì fù shēngHán Việttrịch địa phú thanhCấu tạo擲 + 地 + 賦 + 聲 · trịch + địa + phú + thanh nghĩa thành phần: trịch + địa + phú + thanh